辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giàu có" (1件)

giàu có
play
日本語 形裕福な
マイ単語
Anh ấy là một người giàu có.
彼は裕福な人だ。

swap_horiz 類語検索結果 "giàu có" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "giàu có" (3件)

được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
Anh ấy là một người giàu có.
彼は裕福な人だ。
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。